Từ ghép
张口结舌
Phồn thể: [張口結舌]Nghĩa tiếng Việthá hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời; há hốc và câm lặng
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời
- 2 há hốc và câm lặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.