Houzii
← Từ điển
Từ ghép

张口结舌

Phồn thể: [張口結舌]
zhāngkǒujiéshé
Nghĩa tiếng Việthá hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời; há hốc và câm lặng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa