Chữ Hán
憩
Nghĩabiến thể của 憩 (qì); nghỉ ngơi
Bộ thủ心
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 憩 (qì)
- nghỉ ngơi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 舌 + 自 + 心
- 舌jīdùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
- 自zì[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiên
- 心xīn[tâm]tim; tâm; trái tim
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 自
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.