Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tiǎn

舔

Nghĩaliếm
Bộ thủ舌
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiǎnliếm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 舌 + 忝

  • Phần chỉ nghĩa: 舌
  • Phần chỉ âm: 忝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.