Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuó · zhuó · zhuó

斫

Nghĩachặt; đốn; tạc gỗ; chặt; đục gỗ; biến thể của 斫 (zhuó)
Bộ thủ斤
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuóchặt; đốn; tạc gỗ
  • zhuóchặt; đục gỗ
  • zhuóbiến thể của 斫 (zhuó)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 斤

  • Phần chỉ nghĩa: 斤
  • Phần chỉ âm: 石

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.