Chữ Hán
斫
Nghĩachặt; đốn; tạc gỗ; chặt; đục gỗ; biến thể của 斫 (zhuó)
Bộ thủ斤
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chặt; đốn; tạc gỗ
- chặt; đục gỗ
- biến thể của 斫 (zhuó)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 斤
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 斤jīn[cân]cân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
- Phần chỉ nghĩa: 斤
- Phần chỉ âm: 石
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.