Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

斫

zhuó
Nghĩa tiếng Việtchặt; đốn; tạc gỗ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

斫

Phồn thể: [斲]
zhuó
Nghĩa tiếng Việtchặt; đục gỗ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

斫

Phồn thể: [斵]
zhuó
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 斫 (zhuó)
  • 1 chữ
  • 9 nét