Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

厂

Phồn thể: [廠]
chǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy; sân; kho
Âm Hán Việtxưởng
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhà máy
  2. 2 sân
  3. 3 kho
  4. 4 xưởng
  5. 5 công xưởng
  6. 6 cơ xưởng (công nghiệp)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

厂

hǎn
Nghĩa tiếng Việtbộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
  • 1 chữ
  • 2 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập