Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厂牌

Phồn thể: [廠牌]
chǎngpái
Nghĩa tiếng Việtthương hiệu (của một sản phẩm)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 thương hiệu (của một sản phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập