Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厂矿

Phồn thể: [廠礦]
chǎngkuàng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy và hầm mỏ
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy và hầm mỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập