Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厂工

Phồn thể: [廠工]
chǎnggōng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy; công nhân nhà máy
  • 2 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà máy
  2. 2 công nhân nhà máy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập