Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú

幞

Nghĩadùng trong 幞头 (fútóu); biến thể của 袱 (fú); cách phát âm ở Đài Loan: [pu2]
Bộ thủ巾
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fúdùng trong 幞头 (fútóu); biến thể của 袱 (fú); cách phát âm ở Đài Loan: [pu2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 菐

  • Phần chỉ nghĩa: 巾
  • Phần chỉ âm: 菐

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.