Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tài · Tài

泰

Nghĩaan toàn; bình yên; nhất; núi Thái 泰山 (TàiShān) ở Sơn Đông; viết tắt của Thái Lan
Bộ thủ氺
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tàian toàn; bình yên; nhất
  • Tàinúi Thái 泰山 (TàiShān) ở Sơn Đông; viết tắt của Thái Lan

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 氺 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.