Cấp: HSK 7–9Từ ghép
泰斗
Nghĩa tiếng Việt(viết tắt của 泰山北斗 (TàiShānBěidǒu)) nhân vật kiệt xuất; cây đại thụ; người được tôn kính
Âm Hán Việtthái đấu
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (viết tắt của 泰山北斗 (TàiShānBěidǒu)) nhân vật kiệt xuất
- 2 cây đại thụ
- 3 người được tôn kính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối