Chữ Hán
犎
Nghĩabò u; bò indicus; bò u Brahman
Bộ thủ牛
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bò u; bò indicus; bò u Brahman
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 封 + 牛
- 封fēng[phong]phong tước; ban tặng; phong làm
- 牛niú[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất
- Phần chỉ nghĩa: 牛
- Phần chỉ âm: 封
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.