Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǐ · Mǐ

芈

Nghĩakêu be be (của cừu); họ [Mi3]
Bộ thủ羋
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǐkêu be be (của cừu)
  • Mǐhọ [Mi3]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 羋 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.