Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuān · Zhuān

鱄

Nghĩacá (nghĩa biến đổi: cá thu, cá cơm, cá nước ngọt); họ [Zhuan1]
Bộ thủ魚
  • 22 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuāncá (nghĩa biến đổi: cá thu, cá cơm, cá nước ngọt)
  • Zhuānhọ [Zhuan1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 魚 + 專

  • Phần chỉ nghĩa: 魚
  • Phần chỉ âm: 專

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.