Chữ Hán
鼢
Nghĩa(chuột chũi)
Bộ thủ鼠
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (chuột chũi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鼠 + 分
- 鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
- 分fēn[phân]chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- Phần chỉ nghĩa: 鼠
- Phần chỉ âm: 分
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.