Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yòu

鼬

Nghĩa(động vật học) chồn
Bộ thủ鼠
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yòu(động vật học) chồn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 鼠 + 由

  • Phần chỉ nghĩa: 鼠
  • Phần chỉ âm: 由

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.