Từ ghép
㧑挹
Phồn thể: [撝挹]Nghĩa
- 1 cực kỳ khiêm tốn và lịch sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 㧑tách ra; chỉ đạo; vungTrang chữ đang biên soạn
- 挹(văn học) múc lên; múc ra; (văn học) kéo về phía mìnhTrang chữ →