Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

丌

jī
Nghĩa tiếng Việtthành phần "bệ đỡ" trong chữ Hán
  • 1 chữ
  • 3 nét
Chữ đơnChữ đa âm

丌

Jī
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji1]
  • 1 chữ
  • 3 nét
Chữ đơnChữ đa âm

丌

qí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 其 (qí)
  • 1 chữ
  • 3 nét