Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丫挺

yātǐng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn
  2. 2 nát đấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập