Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丫鬟

yāhuan
Nghĩa tiếng Việtngười hầu gái; người hầu
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hầu gái
  2. 2 người hầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập