Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

丱

guàn
Nghĩa tiếng Việthai búi tóc; trẻ tuổi; vị thành niên
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

丱

kuàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 矿 (kuàng)
  • 1 chữ
  • 5 nét