Houzii
← Từ điển
Từ ghép

串换

Phồn thể: [串換]
chuànhuàn
Nghĩa tiếng Việttrao đổi; thay đổi; hoán đổi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trao đổi
  2. 2 thay đổi
  3. 3 hoán đổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập