Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丸剂

Phồn thể: [丸劑]
wánjì
Nghĩa tiếng Việtviên thuốc
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 viên thuốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập