乓Chữ đơn乓pāngNghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) băng1 chữ6 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (từ tượng thanh) băngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.乒乓球pīngpāngqiú[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn乒乓pīngpāng(từ tượng thanh) lách cách; lộp cộp; (thể thao) ping-pong乒乓球拍pīngpāngqiúpāivợt bóng bàn乒乓球台pīngpāngqiútái[乒乓球檯]bàn bóng bànTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →