乒乓球拍Từ ghép乒乓球拍pīngpāngqiúpāiNghĩa tiếng Việtvợt bóng bàn4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vợt bóng bànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乒(từ tượng thanh) ping; bingTrang chữ →乓(từ tượng thanh) băngTrang chữ →球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →拍[phếch]vỗ; vỗ tay; tátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →