Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乳哺

rǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cho trẻ bú sữa mẹ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) cho trẻ bú sữa mẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập