Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乳钵

Phồn thể: [乳缽]
rǔbō
Nghĩa tiếng Việtcối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập