Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

亍

chù
Nghĩa tiếng Việtbước chân phải (dùng trong 彳亍 (chìchù))
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 bước chân phải (dùng trong 彳亍 (chìchù))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập