彳亍Từ ghép彳亍chìchùNghĩa tiếng Việt(văn học) đi chậm2 chữ6 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (văn học) đi chậmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.彳bước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)Trang chữ →亍bước chân phải (dùng trong 彳亍 (chìchù))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →