Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彳亍

chìchù
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đi chậm
  • 2 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đi chậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập