Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

仂

lè
Nghĩa tiếng Việtdư ra; một phần mười
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dư ra
  2. 2 một phần mười

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập