Houzii
← Từ điển
Từ ghép

付讫

Phồn thể: [付訖]
fùqì
Nghĩa tiếng Việtđã trả
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 đã trả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập