Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仲父

zhòngfù
Nghĩa tiếng Việtem trai của cha; (đôi khi dùng để chỉ Khổng Tử)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 em trai của cha
  2. 2 (đôi khi dùng để chỉ Khổng Tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập