企慕Từ ghép企慕qǐmùNghĩa tiếng Việtngưỡng mộ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngưỡng mộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.企(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企业 (qǐyè); cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]Trang chữ →慕hâm mộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →