Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伄儅

diàodāng
Nghĩa tiếng Việthiếm khi; không đều đặn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiếm khi
  2. 2 không đều đặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập