Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

伉

kàng
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng; to cao; mạnh mẽ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ chồng
  2. 2 to cao
  3. 3 mạnh mẽ
  4. 4 vững chắc
  5. 5 thẳng thắn và bộc trực

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập