Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伥鬼

Phồn thể: [倀鬼]
chāngguǐ
Nghĩa tiếng Việtquỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác
  • 2 chữ
  • 15 nét