伸延Từ ghép伸延shēnyánNghĩa tiếng Việtxem 延伸 (yánshēn)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 延伸 (yánshēn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伸[thân]duỗi; mở rộngTrang chữ →延[dang]kéo dài; mở rộng; trì hoãnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →