伸肌Từ ghépshēnjī伸肌Nghĩa tiếng Việtcơ duỗi (giải phẫu)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cơ duỗi (giải phẫu)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伸[thân]duỗi; mở rộngTrang chữ →肌(hình thức kết hợp) thịt; cơTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →