Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伽蓝

Phồn thể: [伽藍]
qiélán
Nghĩa tiếng Việtchùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập