佯Chữ đơn佯yángNghĩa tiếng Việtgiả vờ; giả bộ1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 giả vờ2 giả bộTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.倘佯chángyángbiến thể của 徜徉 (chángyáng)佯狂yángkuánggiả vờ điên佯言yángyánkhai man (văn học)佯装yángzhuāng[佯裝]giả vờ; giả làm装佯zhuāngyáng[裝佯]giả tạoTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →