Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侉子

kuǎzi
Nghĩa tiếng Việtngười nói giọng nước ngoài
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 người nói giọng nước ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập