侯爵Từ ghép侯爵hóujuéNghĩa tiếng Việthầu tước2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hầu tướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.侯hầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi); quý tộc; quan chức cao cấpTrang chữ →爵đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →