Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俳佪

páihuái
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 徘徊 (páihuái)
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 徘徊 (páihuái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập