Từ ghép
俳佪
Nghĩa
- 1 biến thể của 徘徊 (páihuái)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 俳không nghiêm túc; chương trình tạp kỹTrang chữ →
- 佪do dự; di chuyển qua lạiTrang chữ đang biên soạn