Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

倞

jìng
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; quyền lực
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

倞

liàng
Nghĩa tiếng Việtxa xôi; tìm kiếm; biến thể cũ của 亮 (liàng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xa xôi
  2. 2 tìm kiếm
  3. 3 biến thể cũ của 亮 (liàng)
  4. 4 sáng

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập