倨傲Từ ghép倨傲jù'àoNghĩa tiếng Việtngạo mạn2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngạo mạnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倨(văn học) ngạo mạn; kiêu căngTrang chữ →傲[ngạo]tự hào; kiêu ngạo; coi thườngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →