Chữ đơn
倩
Nghĩa tiếng Việtxinh đẹp; thu hút; nhờ giúp đỡ
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xinh đẹp
- 2 thu hút
- 3 nhờ giúp đỡ
- 4 con rể (cũ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.