Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倭瓜

wōguā
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) bí ngô
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) bí ngô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập