倭瓜Từ ghép倭瓜wōguāNghĩa tiếng Việt(phương ngữ) bí ngô2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (phương ngữ) bí ngôPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倭lùn; người Nhật (miệt thị) (cũ)Trang chữ →瓜dưa; quả bầu; bíTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →