Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

偈

jì
Nghĩa tiếng Việtthánh ca Phật giáo; kệ; câu kệ Phật giáo
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thánh ca Phật giáo
  2. 2 kệ
  3. 3 câu kệ Phật giáo

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

偈

jié
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; võ thuật
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa