Từ ghép
偻㑩
Phồn thể: [僂儸]Nghĩa
- 1 biến thể của 喽啰 (lóuluo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 偻gù lưngTrang chữ →
- 㑩thông minh; lanh lợiTrang chữ đang biên soạn
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.